Sản phẩm · Vi cầu thủy tinh rỗng
Vi cầu thủy tinh rỗng — Dòng Bright White
Ba cấp độ chia sẻ cấu hình mật độ và cường độ của Common Series nhưng được xử lý để tăng độ trắng và hàm lượng sắt thấp — cho công thức yêu cầu ngoại quan như masterbatch màu sáng, sơn phủ và nhựa gần mỹ phẩm.
Bảng so sánh các cấp độ
AM-H25M đến AM-H38M. Gần như giống hệt về mặt vật lý với các mác Common Series tương ứng — khác biệt là độ trắng và hàm lượng sắt.
| Mẫu mã | Áp suất thử (MPa/psi) | Tỷ trọng nện (g/cm³) | Tỷ trọng thật (g/cm³) | Độ dẫn nhiệt (W/m·K) | D10 (μm) | D50 (μm) | D90 (μm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AM-H25M | 6.9 / 1000 | 0.15 | 0.25 | 0.050 | 23 | 45 | 78 |
| AM-H30M | 13.8 / 2000 | 0.18 | 0.30 | 0.056 | 19 | 40 | 70 |
| AM-H38M | 37.9 / 5500 | 0.22 | 0.38 | 0.063 | 18 | 40 | 71 |
Cường độ chịu nén thử theo JC/T 2285-2014 hoặc Q/TIPC-J01-2020. Tỷ trọng nện theo GB/T 31057.1-2014. Tỷ trọng thật theo JC/T 2285-2014 hoặc GB/T 21782.2-2008. Độ dẫn nhiệt theo ASTM D5930-01. Kích thước hạt theo GB/T 19077-2016.
Vì sao chọn Bright White thay vì Common Series
Về mặt vật lý, AM-H25M/H30M/H38M có mật độ và cường độ chịu nén gần như tương đương các mác AM-H25/H30/H38 Common Series — khác biệt là độ trắng và hàm lượng sắt, đạt được qua kiểm soát nguyên liệu và gia công. Chọn Bright White khi chất độn cần biến mất về mặt thị giác trong công thức màu sáng thay vì tạo tông xám hoặc trắng ngà.
Ứng dụng
Nhựa & Masterbatch yêu cầu Ngoại quan cao
Duy trì độ trắng của công thức trong các hợp chất nhựa và masterbatch màu sáng, nơi màu của chất độn nếu không sẽ hiện rõ.
Sơn phủ
Dùng trong hệ sơn phủ trắng hoặc màu sáng cần chất độn tỷ trọng thấp mà không ảnh hưởng đến độ sáng hoặc độ che phủ của lớp sơn.
Sơn phủ Phản xạ & Phản xạ nhiệt
Vi cầu sáng, hàm lượng sắt thấp hỗ trợ công thức sơn phủ phản xạ, nơi độ trắng bề mặt góp phần vào hiệu năng phản xạ.