Danh mục sản phẩm

Sản phẩm

Polyme cao cấp và chất độn chức năng — mọi mác sản phẩm đều có tài liệu đầy đủ và truy xuất nguồn gốc.

PVP (Polyvinylpyrrolidone)

Polymer PVP dòng K (K12–K120) chất lượng cao cho ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp. Đạt chuẩn EP/USP, có hồ sơ truy xuất nguồn gốc theo từng lô.

K30K90K60K25+4 mác nữa
Xem chi tiết

Carbomer (Polyacrylic Acid)

Nhà cung cấp Carbomer (axit polyacrylic) không chứa benzen — homopolymer Loại A/B/C, copolymer và interpolymer cho ứng dụng làm đặc dược phẩm, mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đạt chuẩn EP/USP.

AM-981AM-974AM-980AM-680+6 mác nữa
Xem chi tiết

PVPP (Crospovidone / Polyvinylpolypyrrolidone)

Nhà cung cấp PVPP (Crospovidone, Polyvinylpolypyrrolidone) — chất siêu rã dược phẩm và chất làm trong/ổn định đồ uống. Đạt chuẩn USP/EP, CAS 25249-54-1.

Pharma (USP/EP)Beverage
Xem chi tiết

2-Pyrrolidone (2-P / α-Pyrrolidinone)

Nhà cung cấp 2-Pyrrolidone (2-P, α-Pyrrolidinone), độ tinh khiết lên đến 99,5%, cho tổng hợp NVP và nylon-4, ứng dụng dung môi phân cực điểm sôi cao. CAS 616-45-5.

Premium GradeFirst GradeStandard Grade
Xem chi tiết

Hollow Glass Microspheres (HGM) — Vi cầu thủy tinh rỗng

Vi cầu thủy tinh rỗng cho hàng không vũ trụ, vật liệu nổi biển sâu, khoan dầu khí và composite nhẹ. Tỷ trọng 0,10-0,60g/cc, cường độ chịu nén lên đến 18.000psi.

CommonHigh-StrengthBright White
Xem chi tiết

NVP (N-Vinylpyrrolidone / 1-Vinyl-2-pyrrolidinone)

Nhà cung cấp NVP (N-Vinylpyrrolidone), độ tinh khiết ≥99,8%, cho tổng hợp polymer, công thức UV-cure, hydrogel và sơn phủ đặc biệt. CAS 88-12-0.

UV monomer gradeIndustrial grade
Xem chi tiết