PVP (polyvinylpyrrolidone) là polymer tan trong nước đa năng, được sử dụng rộng rãi làm chất kết dính, tạo màng và ổn định trong nhiều ngành công nghiệp.
Sản phẩm · Tổng quan Dòng PVP K
PVP (Polyvinylpyrrolidone)

Bảng so sánh các cấp độ
K-value 10.2–18.4 · thấp
Tiêm, nhãn khoa, làm trong đồ uống, nghiên cứu hạt nano
K-value 22.5–27.0 · thấp–trung bình
Chất kết dính viên nén, chất ổn định huyền phù uống
K-value 27.0–32.4 · trung bình
Chất kết dính viên nén, tạo màng, chất hòa tan, màng, pin
K-value 85.0–95.5 · cao
Giải phóng kéo dài, tạo kiểu tóc giữ nếp mạnh, ổn định nhũ tương
K-value 110.0–125.0 · rất cao
Tạo kiểu tóc giữ nếp cứng, phân tán & huyền phù, ổn định bọt (cấp công nghiệp/mỹ phẩm)
Tài liệu
- Giấy chứng nhận phân tích (CoA) kèm theo mỗi lô hàng
- Tuân thủ dược điển (USP/EP/JP)— áp dụng cho sản phẩm cấp dược phẩm (K12–K90)
- MSDS / TDS theo yêu cầu
Ứng dụng chính
PVP K-series trong các ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm, màng, pin và đồ uống.

Ngành Dược phẩm
Chất kết dính viên nén, tạo màng, chất hòa tan và polymer nền phóng thích kéo dài cho các dạng bào chế rắn uống và dùng ngoài.
Tìm hiểu thêm
Ngành Mỹ phẩm
Polymer tạo màng và làm đặc dùng cho tạo kiểu tóc, chăm sóc da và ổn định nhũ tương.
Tìm hiểu thêm
Sản xuất Màng lọc
Phụ gia tạo lỗ xốp ưa nước cho màng siêu lọc sợi rỗng PES, PVDF và PAN.
Tìm hiểu thêm
Vật liệu Pin
Chất phân tán hỗn hợp cực dương cho hệ pin lithium-ion LFP và NCM — cải thiện độ đồng nhất lớp phủ và độ ổn định chu kỳ sạc.
Tìm hiểu thêm
Làm trong Đồ uống
PVP K15 làm chất trợ lọc trong và ổn định màu trong chế biến bia và rượu vang.
Tìm hiểu thêmNVP (N-Vinylpyrrolidone), monomer sản xuất PVP, cũng có sẵn — xem chi tiết NVP