PVP K25 nằm ngay dưới K30 về khối lượng phân tử và độ nhớt, mang lại một lựa chọn nhẹ hơn cho các công thức cần độ nhớt thấp hơn một chút trong khi vẫn giữ được đặc tính kết dính và hòa tan của các mác povidone tầm trung.
Sản phẩm · Dòng PVP K
PVP K25 (Povidone K25)
Số CAS: 9003-39-8Cấp độ: K25
Thông số kỹ thuật
| K-value (Fikentscher) | 22.5 – 27.0 |
|---|---|
| pH (dung dịch nước 1%) | 3.0 – 5.0 |
| Hàm lượng ẩm | ≤ 5.0% |
| Khối lượng phân tử | ≈ 24,000 – 35,000 Da |
| Peroxide (H₂O₂) | ≤ 400 ppm |
| Số CAS | 9003-39-8 |
K-value (Fikentscher)
22.5 – 27.0
pH (dung dịch nước 1%)
3.0 – 5.0
Hàm lượng ẩm
≤ 5.0%
Khối lượng phân tử
≈ 24,000 – 35,000 Da
Peroxide (H₂O₂)
≤ 400 ppm
Số CAS
9003-39-8
Ứng dụng chính
Chất kết dính viên nén & Nang thuốc
Cải thiện độ kết dính bột trong quá trình tạo hạt ướt; độ nhớt thấp hơn K30, phù hợp cho gia công có hàm lượng chất rắn cao.
Ổn định & Hòa tan Hỗn dịch uống
Ổn định hỗn dịch uống và cải thiện độ hòa tan biểu kiến của các hoạt chất khó tan trong hệ phân tán rắn.
Câu hỏi thường gặp
PVP K25 khác PVP K30 như thế nào?
Cả hai đều là mác povidone tầm trung, chủ yếu dùng làm chất kết dính viên nén. K25 có K-value và khối lượng phân tử thấp hơn K30 một chút, dẫn đến độ nhớt thấp hơn ở cùng nồng độ. Nhiều nhà công thức xem hai mác này có thể thay thế cho nhau; lựa chọn thường phụ thuộc vào sở thích quy trình gia công và kết quả thử nghiệm công thức cụ thể.
PVP K25 đạt tiêu chuẩn dược điển nào?
Được sản xuất đáp ứng yêu cầu chuyên luận USP/NF, EP, JP và BP, có hồ sơ theo lô để phục vụ hồ sơ đăng ký quy định.
Quý công ty có cung cấp chứng nhận phân tích cho từng lô không?
Có, chứng nhận phân tích (COA) theo từng lô cụ thể được cung cấp cùng mỗi lô hàng, kèm chứng nhận ISO9001/ISO14001 và tài liệu tham chiếu DMF/CEP khi cần.