NVP (N-Vinylpyrrolidone) là đơn vị monomer nền tảng của PVP, PVPP và copovidone — được trùng hợp qua cơ chế gốc tự do để tạo ra toàn bộ dòng polymer nhóm povidone. Ngoài vai trò trong tổng hợp polymer, NVP còn được sử dụng trực tiếp như một monomer phản ứng độc lập trong các công thức UV-cure, hydrogel và sơn phủ đặc biệt.
Sản phẩm · Monomer NVP
NVP (N-Vinylpyrrolidone / 1-Vinyl-2-pyrrolidinone)

Thông số kỹ thuật
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt không màu hoặc vàng nhạt, không có tạp chất nhìn thấy |
|---|---|
| Hàm lượng (NVP) | ≥ 99.8% |
| 2-Pyrrolidinone | ≤ 0.10% |
| Nước | ≤ 0.10% |
| pH (dung dịch nước 10%) | ≤ 9.8 |
| Độ màu | ≤ 20 |
| Số CAS | 88-12-0 |
Chất lỏng trong suốt không màu hoặc vàng nhạt, không có tạp chất nhìn thấy
≥ 99.8%
≤ 0.10%
≤ 0.10%
≤ 9.8
≤ 20
88-12-0
Tài liệu
- Giấy chứng nhận phân tích (CoA) kèm theo mỗi lô hàng
- TDS / MSDS theo yêu cầu
- Truy xuất nguồn gốc theo lô cho hồ sơ đăng ký quy định
Ứng dụng chính
NVP trong tổng hợp polyme, công thức đóng rắn UV, hydrogel và tổng hợp polyme chăm sóc cá nhân.
Tổng hợp Polymer
Nguyên liệu monomer cho PVP, PVPP (Crospovidone) và copovidone (PVP/VA) thông qua trùng hợp gốc tự do. Nếu bạn đang sản xuất các polymer nhóm povidone, NVP chính là nguyên liệu khởi đầu.
Sơn phủ, Mực in & Keo dán UV-cure
Monomer pha loãng phản ứng trong công thức UV-cure, góp phần vào tốc độ đóng rắn và tính chất màng trong sơn phủ, mực in và keo dán.
Hydrogel & Vật liệu Kính áp tròng
Monomer quan trọng trong công thức hydrogel, bao gồm vật liệu kính áp tròng mềm, nhờ đặc tính ưa nước và khả năng tương thích sinh học.
Tổng hợp Polymer Chăm sóc cá nhân
Dùng trong tổng hợp copolymer VP/VA và các polymer tạo màng liên quan, thường gặp trong công thức tạo kiểu tóc.
Câu hỏi thường gặp
Quý công ty có cung cấp các polymer sản xuất từ NVP, như PVP không?
NVP của quý công ty đạt độ tinh khiết bao nhiêu?
NVP thường được đóng gói và bảo quản như thế nào?
Quý công ty có cung cấp chứng nhận phân tích cho từng lô không?
2-Pyrrolidone (2-P), nguyên liệu đầu vào sản xuất NVP, cũng có sẵn — xem chi tiết 2-P