Sản phẩm · Carbomer Homopolymer · Dược phẩmCấp Dược phẩm

Carbomer AM-971P (Homopolymer Loại A, Dược phẩm)

Đặc tính độ nhớt tương đương với các mác tiêu chuẩn ngành như Carbopol 971P

Carbomer Cấp Dược phẩm được sản xuất dưới các kiểm soát quy trình riêng biệt, đặc thù cho yêu cầu công thức dược phẩm. Có thể có thêm các lựa chọn cấp dược phẩm khác ngoài danh sách — liên hệ với chúng tôi với ứng dụng mục tiêu của bạn.

Số CAS: 9007-20-9Cấp độ: Loại A (Dược phẩm)Model Ascend: AM-971PTổng quan các Dòng:

Thông số kỹ thuật

Ngoại quan

Bột trắng, tơi

pH (huyền phù nước 1%)

2.5 – 3.5

Độ nhớt (gel trung hòa 0.5%)

4,000 – 11,000 mPa·s

Dung môi dư

Ethyl acetate ≤0.5%

Axit acrylic dư

0.1%

Tuân thủ dược điển

ChP, USP

Ứng dụng chính

Công thức Bán rắn & Gel

Chất làm đặc và ổn định trong công thức bán rắn và gel cần cả cấu trúc lẫn khả năng tiếp xúc bám dính sinh học.

Dung dịch & Hỗn dịch

Chất ổn định hỗn dịch, giúp duy trì độ phân tán đồng nhất trong công thức dược phẩm dạng lỏng.

Dạng bào chế rắn uống Phóng thích kéo dài

Dùng làm tá dược điều chỉnh phóng thích trong công thức viên nén và dạng rắn uống phóng thích kéo dài, nơi mức độ trung hòa ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm đặc, tốc độ phóng thích và sự hình thành gel.

AM-971P được sản xuất và ghi chép hồ sơ đáp ứng yêu cầu công thức dược phẩm. Thế mạnh cốt lõi của nó là bám dính sinh học và điều chỉnh phóng thích kéo dài, cùng với khả năng làm đặc, điều chỉnh lưu biến và ổn định nhũ tương/hỗn dịch — khiến nó trở thành tá dược dược phẩm đa năng cho các dạng bán rắn, dung dịch và rắn uống.

Đọc thêm

Câu hỏi thường gặp

Điều gì khiến AM-971P phù hợp cho công thức bám dính sinh học?
AM-971P đặc trưng bởi tính bám dính sinh học mạnh và khả năng điều chỉnh phóng thích kéo dài, khiến nó rất phù hợp cho các công thức cần bám vào niêm mạc hoặc bề mặt da trong khi kiểm soát tốc độ phóng thích.
Mức độ trung hòa ảnh hưởng đến hiệu năng của AM-971P như thế nào?
Mức độ trung hòa là yếu tố quan trọng quyết định khả năng làm đặc, đặc tính phóng thích và sự hình thành gel — các nhà công thức thường điều chỉnh thông số này trong quá trình phát triển để đạt được độ nhớt và hồ sơ phóng thích mục tiêu.
AM-971P đạt tiêu chuẩn dược điển nào?
Được sản xuất đáp ứng yêu cầu chuyên luận ChP (Dược điển Trung Quốc) và USP, có hồ sơ theo lô để phục vụ hồ sơ đăng ký quy định.
Quý công ty có cung cấp chứng nhận phân tích cho từng lô không?
Có, chứng nhận phân tích (COA) theo từng lô cụ thể được cung cấp cùng mỗi lô hàng, kèm chứng nhận ISO và MSDS/TDS theo yêu cầu. Tài liệu quy định cho hồ sơ đăng ký dược phẩm có sẵn theo yêu cầu.